ưu khuyết điểm

ưu khuyết điểm

Ưu khuyết điểm của chiếc xe này là tiết kiệm nhiên liệu nhưng không gian hơi chật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt tốt mặt xấu: "ưu khuyết điểm" cụm từ dùng để chỉ chung cả những điểm mạnh (ưu điểm) điểm yếu (khuyết điểm) của một người, một sự vật, hay một vấn đề nào đó.
    • Đánh giá tổng quát: Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh phân tích, nhận xét, hoặc đánh giá một cách toàn diện, không thiên lệch.
dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần nhìn nhận cả mặt tốt lẫn mặt xấu của đề xuất.)
  • (Học sinh phải nêu ra điểm mạnh điểm yếu của chính mình.)
  • (Sách trình bày mặt tích cực tiêu cực của hệ thống giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phân tích ưu khuyết điểm": hành động xem xét chi tiết các mặt tốt xấu.
    • Trước khi đưa ra quyết định, hãy phân tích ưu khuyết điểm của từng lựa chọn. (Hãy cân nhắc kỹ lưỡng các mặt lợi hại.)
  • "Nhìn nhận ưu khuyết điểm": thái độ công bằng, chấp nhận cả điều tốt lẫn điều chưa tốt.
    • Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết nhìn nhận ưu khuyết điểm của đồng đội. (Lãnh đạo cần thấy điểm mạnh điểm yếu của người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ưu điểm (danh từ): mặt tốt, điểm mạnh.
    • Sự kiên nhẫn ưu điểm lớn nhất của ấy. (Điểm mạnh của ấy tính kiên nhẫn.)
  • Khuyết điểm (danh từ): mặt xấu, điểm yếu.
    • Nói chậm khuyết điểm của anh ấy trong giao tiếp. (Anh ấy yếuchỗ nói chậm.)
  • Nhược điểm (danh từ): từ đồng nghĩa với khuyết điểm, chỉ điểm yếu.
    • Sản phẩm này nhược điểm dễ vỡ. (Sản phẩm yếuđộ bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Mặt mạnh mặt yếu: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh sự đối lập.
    • Chúng ta cần hiểu mặt mạnh mặt yếu của đối thủ. (Cần biết điểm tốt xấu của đối thủ.)
  • Điểm tích cực tiêu cực: cách nói mang tính khách quan, trung tính.
    • Bài báo liệt kê điểm tích cực tiêu cực của chính sách mới. (Bài báo nêu cả ưu nhược của chính sách.)
Thành ngữ liên quan
  • ưu tất khuyết: câu nói nhấn mạnh rằng bất kỳ ai hay điều cũng cả mặt tốt lẫn mặt xấu.
    • Đừng quá kỳ vọng vào một sản phẩm hoàn hảo, ưu tất khuyết. (Mọi thứ đều nhược điểm bên cạnh ưu điểm.)